Nghĩa của từ "Holy Writ" trong tiếng Việt

"Holy Writ" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Holy Writ

US /ˈhoʊ.li rɪt/
UK /ˈhəʊ.li rɪt/

Danh từ

Thánh Kinh, Kinh Thánh

the Bible or other sacred scriptures

Ví dụ:
Many believers consider the Bible to be Holy Writ, containing divine guidance.
Nhiều tín đồ coi Kinh Thánh là Thánh Kinh, chứa đựng sự hướng dẫn thiêng liêng.
For some, the words of their spiritual leader are treated as Holy Writ.
Đối với một số người, lời nói của lãnh đạo tinh thần của họ được coi là Thánh Kinh.