Nghĩa của từ highlighted trong tiếng Việt

highlighted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

highlighted

US /ˈhaɪˌlaɪtɪd/
UK /ˈhaɪˌlaɪtɪd/

Tính từ

được nhấn mạnh, được làm nổi bật

given special attention to; emphasized

Ví dụ:
The report highlighted the need for better education.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự cần thiết của một nền giáo dục tốt hơn.
Key findings were highlighted in bold text.
Các phát hiện chính đã được tô sáng bằng chữ in đậm.