Nghĩa của từ "high spirits" trong tiếng Việt
"high spirits" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high spirits
US /ˈhaɪ ˈspɪrɪts/
UK /ˈhaɪ ˈspɪrɪts/
Cụm từ
phấn khởi, tinh thần cao
a feeling of great happiness and enthusiasm
Ví dụ:
•
The team was in high spirits after winning the championship.
Đội đã rất phấn khởi sau khi giành chức vô địch.
•
Despite the bad weather, everyone was in high spirits.
Mặc dù thời tiết xấu, mọi người vẫn rất phấn khởi.
Từ liên quan: