Nghĩa của từ "high calorie" trong tiếng Việt
"high calorie" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high calorie
US /ˌhaɪ ˈkæləri/
UK /ˌhaɪ ˈkæləri/
Tính từ
giàu calo, nhiều calo
containing a large number of calories and therefore providing a lot of energy
Ví dụ:
•
Avoid high-calorie foods if you're trying to lose weight.
Tránh các loại thực phẩm giàu calo nếu bạn đang cố gắng giảm cân.
•
Nuts are a high-calorie snack, but they are also very nutritious.
Các loại hạt là món ăn vặt giàu calo, nhưng chúng cũng rất bổ dưỡng.
Từ liên quan: