Nghĩa của từ "hen party" trong tiếng Việt
"hen party" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hen party
US /ˈhɛn ˌpɑːr.ti/
UK /ˈhɛn ˌpɑː.ti/
Danh từ
tiệc chia tay đời độc thân (của phụ nữ)
a party held for a woman who is about to get married, attended by her female friends
Ví dụ:
•
My sister is having her hen party next weekend.
Chị tôi sẽ tổ chức tiệc chia tay đời độc thân vào cuối tuần tới.
•
They celebrated her upcoming wedding with a fun hen party.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc chia tay đời độc thân vui vẻ để mừng đám cưới sắp tới của cô ấy.
Từ liên quan: