Nghĩa của từ "hedge clippers" trong tiếng Việt
"hedge clippers" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hedge clippers
US /ˈhɛdʒ ˌklɪp.ərz/
UK /ˈhɛdʒ ˌklɪp.əz/
Danh từ số nhiều
kéo cắt tỉa hàng rào, kéo cắt cây cảnh
a tool with two long blades and two handles, used for trimming hedges and shrubs
Ví dụ:
•
He spent the afternoon in the garden, meticulously shaping the bushes with his hedge clippers.
Anh ấy dành cả buổi chiều trong vườn, tỉ mỉ tạo hình các bụi cây bằng kéo cắt tỉa hàng rào của mình.
•
Remember to clean your hedge clippers after each use to prevent rust.
Hãy nhớ làm sạch kéo cắt tỉa hàng rào của bạn sau mỗi lần sử dụng để tránh gỉ sét.
Từ liên quan: