Nghĩa của từ "heavy fog" trong tiếng Việt
"heavy fog" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heavy fog
US /ˈhɛvi fɔɡ/
UK /ˈhɛvi fɒɡ/
Danh từ
sương mù dày đặc
a very thick fog that makes it difficult to see
Ví dụ:
•
Driving was dangerous due to the heavy fog.
Lái xe nguy hiểm do sương mù dày đặc.
•
The airport was closed because of heavy fog.
Sân bay bị đóng cửa vì sương mù dày đặc.