Nghĩa của từ "heart beat" trong tiếng Việt
"heart beat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heart beat
US /ˈhɑːrt biːt/
UK /ˈhɑːt biːt/
Danh từ
nhịp tim, tiếng tim đập
a pulsation of the heart
Ví dụ:
•
Her heartbeat quickened with excitement.
Nhịp tim của cô ấy đập nhanh hơn vì phấn khích.
•
The doctor listened to the baby's heartbeat.
Bác sĩ lắng nghe nhịp tim của em bé.
Từ liên quan: