Nghĩa của từ "heart skipped a beat" trong tiếng Việt
"heart skipped a beat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heart skipped a beat
US /hɑːrt skɪpt ə biːt/
UK /hɑːt skɪpt ə biːt/
Thành ngữ
tim hẫng một nhịp, giật mình
to be startled or surprised, often by a sudden feeling of excitement, fear, or joy
Ví dụ:
•
When I saw him standing there, my heart skipped a beat.
Khi tôi thấy anh ấy đứng đó, tim tôi hẫng một nhịp.
•
The sudden noise made my heart skip a beat.
Tiếng ồn đột ngột làm tim tôi hẫng một nhịp.
Từ liên quan: