Nghĩa của từ "have kittens" trong tiếng Việt

"have kittens" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

have kittens

US /hæv ˈkɪt.ənz/
UK /hæv ˈkɪt.ənz/

Thành ngữ

nổi điên, tức giận dữ dội

to be extremely anxious, upset, or angry about something

Ví dụ:
My mother will have kittens when she sees this mess.
Mẹ tôi sẽ nổi điên khi thấy mớ hỗn độn này.
Don't tell him yet, or he'll have kittens.
Đừng nói với anh ấy vội, nếu không anh ấy sẽ nổi điên.