Nghĩa của từ "green eyed" trong tiếng Việt
"green eyed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
green eyed
US /ˌɡriːnˈaɪd/
UK /ˌɡriːnˈaɪd/
Tính từ
1.
ghen tị, đố kỵ
feeling or showing jealousy
Ví dụ:
•
She was a little green-eyed when her sister got the promotion.
Cô ấy hơi ghen tị khi chị gái được thăng chức.
•
Beware of the green-eyed monster.
Hãy cẩn thận với con quái vật mắt xanh.
2.
mắt xanh
having green eyes
Ví dụ:
•
The cat had beautiful green-eyed stare.
Con mèo có đôi mắt xanh biếc tuyệt đẹp.
•
She was a striking woman with fiery red hair and green-eyed charm.
Cô ấy là một người phụ nữ nổi bật với mái tóc đỏ rực và vẻ quyến rũ của đôi mắt xanh biếc.