Nghĩa của từ "gray hair" trong tiếng Việt
"gray hair" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gray hair
US /ˈɡreɪ ˌher/
UK /ˈɡreɪ ˌheə/
Danh từ
tóc bạc, tóc muối tiêu
hair that has lost its color, typically due to aging
Ví dụ:
•
He started getting gray hair in his early thirties.
Anh ấy bắt đầu có tóc bạc vào đầu những năm ba mươi tuổi.
•
Her beautiful gray hair shone in the sunlight.
Mái tóc bạc tuyệt đẹp của cô ấy tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời.
Từ liên quan: