Nghĩa của từ "grammar rules" trong tiếng Việt

"grammar rules" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

grammar rules

US /ˈɡræmər ruːlz/
UK /ˈɡræmər ruːlz/

Danh từ số nhiều

quy tắc ngữ pháp

the principles or regulations governing the structure and use of a language

Ví dụ:
Learning English grammar rules can be challenging but rewarding.
Học các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh có thể khó khăn nhưng đáng giá.
Always follow the basic grammar rules when writing academic papers.
Luôn tuân thủ các quy tắc ngữ pháp cơ bản khi viết các bài báo học thuật.