Nghĩa của từ "Good value for money" trong tiếng Việt
"Good value for money" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Good value for money
US /ɡʊd ˈvæl.ju fɔr ˈmʌn.i/
UK /ɡʊd ˈvæl.ju fɔː ˈmʌn.i/
Cụm từ
đáng đồng tiền bát gạo, có giá trị tốt
something that is worth the money spent on it, offering good quality or utility for its price
Ví dụ:
•
This new laptop is good value for money; it's fast and wasn't too expensive.
Chiếc laptop mới này đáng đồng tiền bát gạo; nó nhanh và không quá đắt.
•
The hotel offered excellent service and amenities, making it good value for money.
Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi tuyệt vời, khiến nó đáng đồng tiền bát gạo.