Nghĩa của từ "good value" trong tiếng Việt
"good value" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
good value
US /ɡʊd ˈvæl.juː/
UK /ɡʊd ˈvæl.juː/
Cụm từ
giá trị tốt, đáng tiền
something that is worth the money spent on it, or that offers a good return for the effort invested
Ví dụ:
•
This restaurant offers really good value for money.
Nhà hàng này thực sự mang lại giá trị tốt cho số tiền bỏ ra.
•
Buying in bulk is often good value.
Mua số lượng lớn thường là giá trị tốt.
Từ liên quan: