Nghĩa của từ good-bye trong tiếng Việt

good-bye trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

good-bye

US /ˌɡʊdˈbaɪ/
UK /ˌɡʊdˈbaɪ/

Từ cảm thán

tạm biệt, chào tạm biệt

used to express good wishes when parting or at the end of a conversation

Ví dụ:
It was nice seeing you, good-bye!
Rất vui được gặp bạn, tạm biệt!
She waved and said good-bye.
Cô ấy vẫy tay và nói tạm biệt.

Danh từ

lời tạm biệt, sự chia tay

an act of saying good-bye

Ví dụ:
We said our good-byes at the airport.
Chúng tôi nói lời tạm biệt ở sân bay.
It was a sad good-bye.
Đó là một lời tạm biệt buồn.