Nghĩa của từ "go viral" trong tiếng Việt
"go viral" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
go viral
US /ɡoʊ ˈvaɪrəl/
UK /ɡəʊ ˈvaɪrəl/
Thành ngữ
trở nên viral, lan truyền nhanh chóng
to become very popular very quickly on the internet, typically through social media
Ví dụ:
•
The video of the cat playing the piano suddenly went viral.
Video mèo chơi piano đột nhiên trở nên viral.
•
Companies often try to make their advertisements go viral.
Các công ty thường cố gắng làm cho quảng cáo của họ trở nên viral.