Nghĩa của từ "give it a shot" trong tiếng Việt
"give it a shot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give it a shot
US /ɡɪv ɪt ə ʃɑt/
UK /ɡɪv ɪt ə ʃɒt/
Thành ngữ
thử, cho một cơ hội
to try to do something, especially something new or difficult
Ví dụ:
•
I'm not sure if I can fix it, but I'll give it a shot.
Tôi không chắc mình có thể sửa được không, nhưng tôi sẽ thử xem sao.
•
It's a difficult task, but you should still give it a shot.
Đó là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng bạn vẫn nên thử sức.
Từ liên quan: