Nghĩa của từ "gift wrap" trong tiếng Việt
"gift wrap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gift wrap
US /ˈɡɪft ˌræp/
UK /ˈɡɪft ˌræp/
Động từ
gói quà, bọc quà
to wrap a gift in decorative paper and ribbon
Ví dụ:
•
Could you please gift wrap this present for me?
Bạn có thể vui lòng gói quà này giúp tôi không?
•
I always enjoy choosing paper and ribbons to gift wrap presents.
Tôi luôn thích chọn giấy và ruy băng để gói quà.
Danh từ
giấy gói quà, vật liệu gói quà
decorative paper and ribbon used for wrapping gifts
Ví dụ:
•
I need to buy some more gift wrap for the holidays.
Tôi cần mua thêm giấy gói quà cho kỳ nghỉ.
•
The store offers complimentary gift wrap with any purchase.
Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí cho bất kỳ giao dịch mua nào.
Từ liên quan: