Nghĩa của từ "get well" trong tiếng Việt
"get well" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
get well
US /ɡɛt wɛl/
UK /ɡɛt wɛl/
Cụm từ
khỏe lại, hồi phục
to recover from an illness or injury
Ví dụ:
•
I hope you get well soon!
Tôi hy vọng bạn sẽ khỏe lại sớm!
•
She sent a card to her friend to wish her to get well.
Cô ấy gửi một tấm thiệp cho bạn mình để chúc bạn mau khỏe.
Từ liên quan: