Nghĩa của từ "get paid for" trong tiếng Việt

"get paid for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

get paid for

US /ɡɛt peɪd fɔr/
UK /ɡɛt peɪd fɔː/

Cụm từ

được trả tiền cho, nhận thù lao cho

to receive money for work or services rendered

Ví dụ:
I hope I get paid for all the extra hours I worked this week.
Tôi hy vọng tôi sẽ được trả tiền cho tất cả những giờ làm thêm trong tuần này.
Artists should always get paid for their creative work.
Các nghệ sĩ nên luôn được trả tiền cho công việc sáng tạo của họ.