Nghĩa của từ "get one's approval" trong tiếng Việt
"get one's approval" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
get one's approval
US /ɡet wʌnz əˈpruː.vəl/
UK /ɡet wʌnz əˈpruː.vəl/
Thành ngữ
được chấp thuận, được phê duyệt, xin phép
to receive permission or a formal agreement from someone to do something
Ví dụ:
•
I need to get my boss's approval before I can book the flight.
Tôi cần xin ý kiến chấp thuận của sếp trước khi có thể đặt vé máy bay.
•
The new design finally got the committee's approval.
Thiết kế mới cuối cùng đã được ủy ban phê duyệt.