Nghĩa của từ generative trong tiếng Việt

generative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

generative

US /ˈdʒen.ər.ə.tɪv/
UK /ˈdʒen.ər.ə.tɪv/

Tính từ

có tính sinh sản

able to produce or create something:

Ví dụ:
the generative power of the mind