Nghĩa của từ generative trong tiếng Việt

generative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

generative

US /ˈdʒen.ər.ə.tɪv/
UK /ˈdʒen.ər.ə.tɪv/

Tính từ

1.

sáng tạo, sinh sản

relating to or capable of production or reproduction

Ví dụ:
The company is investing in generative technologies to create new products.
Công ty đang đầu tư vào các công nghệ sáng tạo để tạo ra sản phẩm mới.
The artist used generative algorithms to create unique visual patterns.
Nghệ sĩ đã sử dụng các thuật toán sáng tạo để tạo ra các mẫu hình ảnh độc đáo.
2.

sáng tạo

(of a linguistic rule or system) producing or capable of producing an infinite number of grammatical sentences

Ví dụ:
Chomsky's theory of generative grammar revolutionized linguistics.
Lý thuyết ngữ pháp sáng tạo của Chomsky đã cách mạng hóa ngành ngôn ngữ học.
A generative model can produce new data instances.
Một mô hình sáng tạo có thể tạo ra các trường hợp dữ liệu mới.