Nghĩa của từ functionality trong tiếng Việt
functionality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
functionality
US /ˌfʌŋk.ʃənˈæl.ə.t̬i/
UK /ˌfʌŋk.ʃənˈæl.ə.ti/
Danh từ
chức năng, tính năng
the quality of being suited to serve a purpose well; the range of functions of a piece of software or an electronic device
Ví dụ:
•
The new software offers improved functionality.
Phần mềm mới cung cấp chức năng được cải thiện.
•
We need to ensure the product has full functionality before launch.
Chúng ta cần đảm bảo sản phẩm có đầy đủ chức năng trước khi ra mắt.