Nghĩa của từ "function key" trong tiếng Việt
"function key" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
function key
US /ˈfʌŋk.ʃən ˌkiː/
UK /ˈfʌŋk.ʃən ˌkiː/
Danh từ
phím chức năng
a button on a computer keyboard, distinct from the main alphanumeric keys, that can be programmed to perform specific tasks
Ví dụ:
•
You can press the function key F5 to refresh the web page.
Bạn có thể nhấn phím chức năng F5 để tải lại trang web.
•
On many laptops, you need to hold the 'Fn' key to use a function key.
Trên nhiều máy tính xách tay, bạn cần giữ phím 'Fn' để sử dụng phím chức năng.
Từ liên quan: