Nghĩa của từ "from the horses mouth" trong tiếng Việt

"from the horses mouth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

from the horses mouth

US /frʌm ðə hɔrsɪz maʊθ/
UK /frɒm ðə hɔːsɪz maʊθ/

Thành ngữ

từ nguồn đáng tin cậy, trực tiếp từ người có thẩm quyền

from an original, authoritative, or reliable source

Ví dụ:
I heard it straight from the horse's mouth that the company is merging.
Tôi nghe tin trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy rằng công ty đang sáp nhập.
You can trust this information; it came from the horse's mouth.
Bạn có thể tin tưởng thông tin này; nó đến từ nguồn đáng tin cậy.