Nghĩa của từ fouling trong tiếng Việt
fouling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fouling
US /ˈfaʊlɪŋ/
UK /ˈfaʊlɪŋ/
Danh từ
phạm lỗi, cản trở
an unfair act or obstruction in a game or sport
Ví dụ:
•
The referee called a fouling on the defender.
Trọng tài đã thổi phạt lỗi của hậu vệ.
•
Repeated fouling can lead to a player being sent off.
Việc phạm lỗi lặp đi lặp lại có thể khiến cầu thủ bị đuổi khỏi sân.
Tính từ
hôi thối, gây ô nhiễm
having an unpleasant smell or taste
Ví dụ:
•
The stagnant water had a fouling odor.
Nước tù đọng có mùi hôi thối.
•
The chemicals caused a fouling of the air.
Các hóa chất đã gây ra sự ô nhiễm không khí.
Từ liên quan: