Nghĩa của từ "commit a foul" trong tiếng Việt

"commit a foul" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commit a foul

US /kəˈmɪt ə faʊl/
UK /kəˈmɪt ə faʊl/
"commit a foul" picture

Cụm từ

phạm lỗi, vi phạm luật

to do something that is against the rules in a sport or game

Ví dụ:
The player was penalized for trying to commit a foul on his opponent.
Cầu thủ bị phạt vì cố gắng phạm lỗi với đối thủ.
It was a clear attempt to commit a foul, not just an accidental collision.
Đó là một nỗ lực rõ ràng để phạm lỗi, không chỉ là một va chạm ngẫu nhiên.