Nghĩa của từ foreigners trong tiếng Việt
foreigners trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foreigners
US /ˈfɔr.ə.nɚz/
UK /ˈfɒr.ə.nəz/
Danh từ số nhiều
người nước ngoài
people from a country other than one's own
Ví dụ:
•
The city attracts many foreigners due to its rich history and culture.
Thành phố thu hút nhiều người nước ngoài nhờ lịch sử và văn hóa phong phú.
•
The new policy aims to make it easier for foreigners to invest in the country.
Chính sách mới nhằm mục đích giúp người nước ngoài dễ dàng đầu tư vào đất nước hơn.