Nghĩa của từ fooled trong tiếng Việt
fooled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fooled
US /fuːld/
UK /fuːld/
Động từ
đánh lừa, lừa gạt
past tense and past participle of 'fool', meaning to trick or deceive someone
Ví dụ:
•
He completely fooled me with his magic trick.
Anh ấy hoàn toàn đánh lừa tôi bằng trò ảo thuật của mình.
•
Don't be fooled by his charming smile; he's not trustworthy.
Đừng để bị lừa bởi nụ cười quyến rũ của anh ta; anh ta không đáng tin cậy.
Tính từ
bị lừa, bị đánh lừa
deceived or tricked
Ví dụ:
•
I felt completely fooled when I realized the truth.
Tôi cảm thấy hoàn toàn bị lừa dối khi nhận ra sự thật.
•
She was easily fooled by his sweet words.
Cô ấy dễ dàng bị lừa bởi những lời nói ngọt ngào của anh ta.