Nghĩa của từ flashing trong tiếng Việt
flashing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flashing
US /ˈflæʃɪŋ/
UK /ˈflæʃɪŋ/
Danh từ
tấm chắn nước, tấm chống thấm
strips of impervious material used to prevent the passage of water through a joint or angle in a structure
Ví dụ:
•
The roof required new flashing to prevent leaks.
Mái nhà cần tấm chắn nước mới để ngăn chặn rò rỉ.
•
We installed metal flashing around the chimney.
Chúng tôi đã lắp đặt tấm chắn nước kim loại quanh ống khói.
Tính từ
nhấp nháy, lấp lánh
briefly or intermittently illuminating; glittering or sparkling
Ví dụ:
•
The disco ball cast flashing lights across the dance floor.
Quả cầu disco chiếu những ánh sáng nhấp nháy khắp sàn nhảy.
•
We saw the flashing lights of an ambulance in the distance.
Chúng tôi thấy những ánh đèn nhấp nháy của xe cứu thương ở đằng xa.
Từ liên quan: