Nghĩa của từ "firsthand experience" trong tiếng Việt

"firsthand experience" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

firsthand experience

US /ˈfɜrstˌhænd ɪkˈspɪriəns/
UK /ˈfɜːstˌhænd ɪkˈspɪəriəns/

Danh từ

kinh nghiệm trực tiếp, kinh nghiệm thực tế

knowledge or skill gained from doing something yourself or from direct observation, rather than from hearing about it or reading about it

Ví dụ:
Working as a volunteer gave her firsthand experience of poverty.
Làm tình nguyện viên đã cho cô ấy kinh nghiệm trực tiếp về nghèo đói.
He gained firsthand experience in managing a team during his internship.
Anh ấy đã có kinh nghiệm trực tiếp trong việc quản lý một đội trong thời gian thực tập.