Nghĩa của từ "financial strategy" trong tiếng Việt
"financial strategy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
financial strategy
US /faɪˈnænʃəl ˈstrætədʒi/
UK /faɪˈnænʃəl ˈstrætədʒi/
Danh từ
chiến lược tài chính
a plan of action designed to achieve a long-term financial goal, such as managing assets, liabilities, income, and expenses
Ví dụ:
•
Developing a sound financial strategy is crucial for long-term business success.
Phát triển một chiến lược tài chính vững chắc là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
•
My personal financial strategy includes saving a portion of my income every month.
Chiến lược tài chính cá nhân của tôi bao gồm việc tiết kiệm một phần thu nhập mỗi tháng.
Từ liên quan: