Nghĩa của từ feelings trong tiếng Việt
feelings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feelings
Danh từ
1.
cảm xúc
an emotional state or reaction.
Ví dụ:
•
a feeling of joy
2.
cảm xúc
a belief, especially a vague or irrational one.
Ví dụ:
•
he had the feeling that he was being watched
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: