Nghĩa của từ "fed up with" trong tiếng Việt
"fed up with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fed up with
US /fɛd ʌp wɪθ/
UK /fɛd ʌp wɪð/
Thành ngữ
chán ngấy với, phát ốm với
annoyed, bored, or disappointed with something or someone, and wanting it to stop or go away
Ví dụ:
•
I'm completely fed up with this constant rain.
Tôi hoàn toàn chán ngấy với cơn mưa liên tục này.
•
She's fed up with her job and is looking for a new one.
Cô ấy chán ngấy với công việc của mình và đang tìm một công việc mới.
Từ liên quan: