Nghĩa của từ "feasibility study" trong tiếng Việt
"feasibility study" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feasibility study
US /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti ˈstʌd.i/
UK /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti ˈstʌd.i/
Danh từ
nghiên cứu khả thi, nghiên cứu tính khả thi
an assessment of the practicality of a proposed plan or project
Ví dụ:
•
Before launching the new product, they conducted a thorough feasibility study.
Trước khi ra mắt sản phẩm mới, họ đã tiến hành một nghiên cứu khả thi kỹ lưỡng.
•
The architect presented the results of the feasibility study for the new building project.
Kiến trúc sư đã trình bày kết quả của nghiên cứu khả thi cho dự án xây dựng mới.
Từ liên quan: