Nghĩa của từ "fear of failure" trong tiếng Việt
"fear of failure" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fear of failure
US /fɪər əv ˈfeɪl.jər/
UK /fɪər əv ˈfeɪl.jər/
Cụm từ
nỗi sợ thất bại, ám ảnh thất bại
anxiety or apprehension about the possibility of not succeeding in something
Ví dụ:
•
His fear of failure often prevents him from trying new things.
Nỗi sợ thất bại của anh ấy thường ngăn cản anh ấy thử những điều mới.
•
Overcoming the fear of failure is crucial for personal growth.
Vượt qua nỗi sợ thất bại là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Từ liên quan: