Nghĩa của từ feared trong tiếng Việt
feared trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feared
US /fɪrd/
UK /fɪəd/
Tính từ
đáng sợ, sợ hãi
feeling fear or anxiety; frightened
Ví dụ:
•
He was feared by all his enemies.
Anh ta bị tất cả kẻ thù khiếp sợ.
•
The old, abandoned house was a feared place among the children.
Ngôi nhà cũ bỏ hoang là một nơi đáng sợ đối với trẻ em.
Quá khứ phân từ
sợ hãi
past participle of fear
Ví dụ:
•
He had always feared failure more than anything.
Anh ấy luôn sợ thất bại hơn bất cứ điều gì.
•
The consequences of his actions were greatly feared by his family.
Hậu quả hành động của anh ta bị gia đình rất lo sợ.