Nghĩa của từ "fatty liver" trong tiếng Việt
"fatty liver" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fatty liver
US /ˈfæt̬.i ˈlɪv.ɚ/
UK /ˈfæt.i ˈlɪv.ər/
Danh từ
gan nhiễm mỡ
a condition in which excess fat builds up in the liver
Ví dụ:
•
He was diagnosed with fatty liver after a routine checkup.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh gan nhiễm mỡ sau khi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
•
A healthy diet can help reverse fatty liver disease.
Chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp đẩy lùi bệnh gan nhiễm mỡ.
Từ liên quan: