Nghĩa của từ fatale trong tiếng Việt

fatale trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fatale

US /fəˈtɑːl/
UK /fəˈtɑːl/

Tính từ

chí mạng, gây tử vong

causing death or disaster; deadly

Ví dụ:
The wound proved to be fatale.
Vết thương đã chứng tỏ là chí mạng.
A single mistake could be fatale for the mission.
Một sai lầm duy nhất có thể gây tử vong cho nhiệm vụ.