Nghĩa của từ "family planning" trong tiếng Việt
"family planning" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
family planning
US /ˈfæm.ə.li ˈplæn.ɪŋ/
UK /ˈfæm.əl.i ˈplæn.ɪŋ/
Danh từ
kế hoạch hóa gia đình
the practice of controlling the number of children in a family and the intervals between their births, particularly by means of contraception or voluntary sterilization
Ví dụ:
•
Access to comprehensive family planning services is crucial for women's health.
Tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình toàn diện là rất quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.
•
Many organizations provide education and resources on family planning.
Nhiều tổ chức cung cấp giáo dục và tài nguyên về kế hoạch hóa gia đình.
Từ liên quan: