Nghĩa của từ "fair minded" trong tiếng Việt

"fair minded" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fair minded

US /ˈferˌmaɪn.dɪd/
UK /ˈfeəˌmaɪn.dɪd/

Tính từ

công tâm, công bằng, không thiên vị

impartial and just; not allowing personal feelings or prejudices to influence one's judgment

Ví dụ:
A good judge must be fair-minded and objective.
Một thẩm phán giỏi phải công tâm và khách quan.
She's known for her fair-minded approach to difficult situations.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận công tâm đối với những tình huống khó khăn.