Nghĩa của từ "fair maiden" trong tiếng Việt

"fair maiden" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fair maiden

US /ˈfɛr ˈmeɪdən/
UK /ˈfɛə ˈmeɪdən/

Cụm từ

cô gái xinh đẹp, thiếu nữ xinh đẹp

a beautiful young woman, especially one in a medieval romance or fairy tale, often in distress and needing rescue

Ví dụ:
The knight rode off to rescue the fair maiden from the dragon.
Hiệp sĩ phi ngựa đi giải cứu cô gái xinh đẹp khỏi con rồng.
In many fairy tales, the prince always saves the fair maiden.
Trong nhiều câu chuyện cổ tích, hoàng tử luôn cứu cô gái xinh đẹp.