Nghĩa của từ "eye flap" trong tiếng Việt

"eye flap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eye flap

US /ˈaɪ flæp/
UK /ˈaɪ flæp/

Danh từ

tấm che mắt, màn che mắt

a protective covering for the eyes, often part of a hat or helmet, that can be lowered or raised

Ví dụ:
He pulled down the eye flap of his cap to shield his eyes from the sun.
Anh ấy kéo tấm che mắt của mũ xuống để che mắt khỏi nắng.
The helmet features a clear, adjustable eye flap for better visibility.
Mũ bảo hiểm có tấm che mắt trong suốt, có thể điều chỉnh để có tầm nhìn tốt hơn.