Nghĩa của từ exerting trong tiếng Việt
exerting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exerting
US /ɪɡˈzɜːrtɪŋ/
UK /ɪɡˈzɜːtɪŋ/
Động từ
gây, dùng, áp dụng
applying or bringing to bear (a force, influence, or quality)
Ví dụ:
•
The company is exerting pressure on its employees to work longer hours.
Công ty đang gây áp lực lên nhân viên để làm việc nhiều giờ hơn.
•
He was exerting all his strength to lift the heavy box.
Anh ấy đang dùng hết sức để nâng chiếc hộp nặng.
Từ liên quan: