Nghĩa của từ exerted trong tiếng Việt

exerted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exerted

US /ɪɡˈzɜːrtɪd/
UK /ɪɡˈzɜːtɪd/

Động từ

áp dụng, sử dụng, dùng

applied or brought to bear (a force, influence, or quality)

Ví dụ:
He exerted all his strength to lift the heavy box.
Anh ấy đã dùng hết sức để nâng chiếc hộp nặng.
The company exerted considerable influence on government policy.
Công ty đã tạo ảnh hưởng đáng kể đến chính sách của chính phủ.