Nghĩa của từ exertion trong tiếng Việt
exertion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exertion
US /ɪɡˈzɝː.ʃən/
UK /ɪɡˈzɜː.ʃən/
Danh từ
sự gắng sức, sự nỗ lực
physical or mental effort
Ví dụ:
•
He collapsed from the sheer exertion of the climb.
Anh ta ngã quỵ vì sự gắng sức tột độ của việc leo núi.
•
Even the slightest exertion left her breathless.
Ngay cả sự gắng sức nhỏ nhất cũng khiến cô ấy thở hổn hển.
Từ liên quan: