Nghĩa của từ "even if" trong tiếng Việt
"even if" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
even if
US /ˈiːvən ɪf/
UK /ˈiːvən ɪf/
Liên từ
ngay cả khi, dù cho
despite the fact that; no matter whether
Ví dụ:
•
I'm going to finish this project, even if it takes all night.
Tôi sẽ hoàn thành dự án này, ngay cả khi nó mất cả đêm.
•
She won't give up, even if she faces many challenges.
Cô ấy sẽ không bỏ cuộc, ngay cả khi cô ấy đối mặt với nhiều thử thách.
Từ liên quan: