Nghĩa của từ evaluated trong tiếng Việt

evaluated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

evaluated

US /ɪˈvæl.ju.eɪ.tɪd/
UK /ɪˈvæl.ju.eɪ.tɪd/

Động từ

đánh giá, ước lượng

to judge or assess the value, quality, or importance of something

Ví dụ:
The performance of the new software was carefully evaluated.
Hiệu suất của phần mềm mới đã được đánh giá cẩn thận.
Each student's progress is evaluated at the end of the semester.
Tiến độ của mỗi học sinh được đánh giá vào cuối học kỳ.

Tính từ

đã được đánh giá, đã được ước lượng

having been judged or assessed

Ví dụ:
The project proposal was thoroughly evaluated before approval.
Đề xuất dự án đã được đánh giá kỹ lưỡng trước khi phê duyệt.
The evaluated data showed significant improvements.
Dữ liệu đã được đánh giá cho thấy những cải tiến đáng kể.