Nghĩa của từ escalated trong tiếng Việt
escalated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
escalated
US /ˈɛskəˌleɪtɪd/
UK /ˈɛskəleɪtɪd/
Tính từ
leo thang, tăng cường
increased in intensity, magnitude, or severity
Ví dụ:
•
The conflict quickly escalated into a full-blown war.
Xung đột nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện.
•
Due to the escalated tensions, security measures were increased.
Do căng thẳng leo thang, các biện pháp an ninh đã được tăng cường.
Quá khứ phân từ
leo thang, trở nên nghiêm trọng
to increase or intensify in a rapid or progressive manner
Ví dụ:
•
The argument quickly escalated from a minor disagreement to a shouting match.
Cuộc tranh cãi nhanh chóng leo thang từ một bất đồng nhỏ thành một trận cãi vã ầm ĩ.
•
The situation has escalated to a critical point.
Tình hình đã leo thang đến mức nghiêm trọng.
Từ liên quan: